Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "làm ngắn lại" (1)
làm ngắn lại

Tiếng Anh
Động từshorten
Họ muốn làm ngắn lại cuộc họp.
They want to shorten the meeting.
Từ liên quan "làm ngắn lại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "làm ngắn lại" (1)
Họ muốn làm ngắn lại cuộc họp.
They want to shorten the meeting.
